因承 yīn chéng · nhân thừa Hán Việt: nhân thừa · Pinyin: yīn chéng Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 承 (thừa)Pinyinyīn chéngHán Việtnhân thừaCấu tạo因 + 承 · nhân + thừa nghĩa thành phần: nhân + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承袭,沿袭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承袭,沿袭。