因提

yīn tí nhân đề

Hán Việt: nhân đề · Pinyin: yīn tí

Tổng quan

nhân đề (天名)又作因坻。見因坻條。☸

Cấu tạo: (nhân) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân đề (天名)又作因坻。見因坻條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传为上古时代的纪年单位,十纪中的第八纪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传为上古时代的纪年单位,十纪中的第八纪。