因是 yīn shì · nhân thị Hán Việt: nhân thị · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 是 (thị)Pinyinyīn shìHán Việtnhân thịCấu tạo因 + 是 · nhân + thị nghĩa thành phần: nhân + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹因此。Tân Hoa Tự Điển 1.犹因此。EngCihui 因是 yīnshì v.p. because of this