因次 yīn cì · nhân thứ Hán Việt: nhân thứ · Pinyin: yīn cì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 次 (thứ)Pinyinyīn cìHán Việtnhân thứCấu tạo因 + 次 · nhân + thứ nghĩa thành phần: nhân + thứ Nghĩa EngCihui 因次 īncì n. <phy.> dimension