因病

nhân bệnh

Hán Việt: nhân bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 因 (nhân) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vì bệnh
  • Biên soạn v.p. due to illness; because of illness

Eng

  • Cihui 因病 īnbìng* v.p. due to illness; because of illness

Từ liên quan

Gần nghĩa

因为 · 因之 · 因人 · 因位 · 因何 · 因便 · 因修 · 因內