因監

yīn jiān nhân giam

Hán Việt: nhân giam · Pinyin: yīn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承借鉴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承借鉴。