因監 yīn jiān · nhân giam Hán Việt: nhân giam · Pinyin: yīn jiān Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 監 (giam)Pinyinyīn jiānHán Việtnhân giamCấu tạo因 + 監 · nhân + giam nghĩa thành phần: nhân + giam