因私

yīn sī nhân tư

Hán Việt: nhân tư · Pinyin: yīn sī

Tổng quan

việc riêng (tức là không liên quan đến công việc 因公)

Cấu tạo: (nhân) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc riêng (tức là không liên quan đến công việc 因公)

Eng

  • CC-CEDICT private (i.e. not work-related 因公[yin1 gong1])
  • Cihui private (i.e. not work-related 因公)