因習

yīn xí nhân tập

Hán Việt: nhân tập · Pinyin: yīn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因循成習。《魏書.卷一一四.釋老志》:「終恐因習滋甚,有虧恆武。」

Eng

  • Cihui 因習 yīnxí v. follow routines/conventions without change

ja

  • JMdict convention|tired tradition|old custom