因著 yīn zhuó · nhân trứ Hán Việt: nhân trứ · Pinyin: yīn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 著 (trứ)Pinyinyīn zhuóHán Việtnhân trứCấu tạo因 + 著 · nhân + trứ nghĩa thành phần: nhân + trứ Nghĩa EngCihui 因著 īnzhe* conj. because