因諸 yīn zhū · nhân chư Hán Việt: nhân chư · Pinyin: yīn zhū Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 諸 (chư)Pinyinyīn zhūHán Việtnhân chưCấu tạo因 + 諸 · nhân + chư nghĩa thành phần: nhân + chư