因譬 nhân thí Hán Việt: nhân thí Tổng quan nhân thí (術語)因緣與譬喻。法華經方便品曰:「種種因緣,種種譬喻。」☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 譬 (thí)Hán Việtnhân thíCấu tạo因 + 譬 · nhân + thí nghĩa thành phần: nhân + thí Nghĩa ViệtCihui nhân thí (術語)因緣與譬喻。法華經方便品曰:「種種因緣,種種譬喻。」☸