因道

nhân đạo

Hán Việt: nhân đạo

Tổng quan

nhân đạo (術語)因者對果之語,為得果而修之道,謂之因道。☸

Cấu tạo: (nhân) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân đạo (術語)因者對果之語,為得果而修之道,謂之因道。☸