因鋼 yīn gāng · nhân cương Hán Việt: nhân cương · Pinyin: yīn gāng Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 鋼 (cương)Pinyinyīn gāngHán Việtnhân cươngCấu tạo因 + 鋼 · nhân + cương nghĩa thành phần: nhân + cương