因間

yīn jiān nhân gian

Hán Việt: nhân gian · Pinyin: yīn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用敌方人员作间谍; 乘隙,趁机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利用敌方人员作间谍。 2.乘隙,趁机会。