因陀囉

yīn tuó luō nhân đà la

Hán Việt: nhân đà la · Pinyin: yīn tuó luō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đà) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语indra的音译。或译为"因提梨"﹑"因陁罗"。意译作天主或天帝释。本为雷雨之神,或谓保护世界之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语indra的音译。或译为"因提梨"﹑"因陁罗"。意译作天主或天帝释。本为雷雨之神,或谓保护世界之神。