因陀囉 yīn tuó luō · nhân đà la Hán Việt: nhân đà la · Pinyin: yīn tuó luō Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 陀 (đà) + 囉 (la)Pinyinyīn tuó luōHán Việtnhân đà laCấu tạo因 + 陀 + 囉 · nhân + đà + la nghĩa thành phần: nhân + đà + la