因附 yīn fù · nhân phụ Hán Việt: nhân phụ · Pinyin: yīn fù Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 附 (phụ)Pinyinyīn fùHán Việtnhân phụCấu tạo因 + 附 · nhân + phụ nghĩa thành phần: nhân + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹依附。Tân Hoa Tự Điển 1.犹依附。