團書 tuán shū · đoàn thư Hán Việt: đoàn thư · Pinyin: tuán shū Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 書 (thư)Pinyintuán shūHán Việtđoàn thưCấu tạo團 + 書 · đoàn + thư nghĩa thành phần: đoàn + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通知聚会的请柬。Tân Hoa Tự Điển 1.通知聚会的请柬。