團伙
đoàn hỏa
Hán Việt: đoàn hỏa · Pinyin: tuán huǒ
Tổng quan
băng nhóm (tội phạm) | thành viên băng nhóm | đồng phạm | tay sai
Nghĩa
Việt
- Cihui băng nhóm (tội phạm) | thành viên băng nhóm | đồng phạm | tay sai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指犯罪集團。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指刑事犯罪小集团。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指刑事犯罪小集团。
Eng
- CC-CEDICT (criminal) gang|gang member|accomplice|crony
- Cihui (criminal) gang; gang member; accomplice; crony