團兒 đoàn nhi Hán Việt: đoàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 兒 (nhi)Hán Việtđoàn nhiCấu tạo團 + 兒 · đoàn + nhi nghĩa thành phần: đoàn + nhi Nghĩa EngCihui 團兒 uánr m. (for ball-shaped objects)