团儿 đoàn nhi Hán Việt: đoàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 兒 (nhi)Hán Việtđoàn nhiTừ loạidanhCấu tạo團 + 兒 · đoàn + nhi nghĩa thành phần: đoàn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viênBiên soạn 團兒 uánr m. (for ball-shaped objects)EngCihui 團兒 uánr m. (for ball-shaped objects)Tần suất từ 團兒 uánr m. (for ball-shaped objects) Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌