團剝 tuán bō · đoàn bác Hán Việt: đoàn bác · Pinyin: tuán bō Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 剝 (bác)Pinyintuán bōHán Việtđoàn bácCấu tạo團 + 剝 · đoàn + bác nghĩa thành phần: đoàn + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹批评,指摘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹批评,指摘。