團勇 tuán yǒng · đoàn dũng Hán Việt: đoàn dũng · Pinyin: tuán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 勇 (dũng)Pinyintuán yǒngHán Việtđoàn dũngCấu tạo團 + 勇 · đoàn + dũng nghĩa thành phần: đoàn + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 团练兵。Tân Hoa Tự Điển 1.团练兵。