團司

tuán sī đoàn ti

Hán Việt: đoàn ti · Pinyin: tuán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代新进士及第,负责筹办同年游宴及纠察诸事的机构。主其事者亦称为"团司"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代新进士及第,负责筹办同年游宴及纠察诸事的机构。主其事者亦称为"团司"。