团团簇簇
đoàn đoàn thốc thốc
Hán Việt: đoàn đoàn thốc thốc
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tụm lại
- Biên soạn 團團簇簇 uántuáncùcù r.f. swarm; flock; cluster
Eng
- Cihui 團團簇簇 uántuáncùcù r.f. swarm; flock; cluster
- Tần suất từ 團團簇簇 uántuáncùcù r.f. swarm; flock; cluster