团圆饭
đoàn viên phạn
Hán Việt: đoàn viên phạn · Pinyin: tuán yuán fàn
Tổng quan
bữa cơm đoàn viên
家人团聚时吃的饭,特指农历除夕全家人聚在一起吃的年夜饭。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơm đoàn viên
- VietPhrases bữa cơm đoàn viên
- Tần suất từ bữa cơm đoàn viên
- Biên soạn 團圓飯 uányuánfàn n. reunion dinner
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家人团聚时吃的饭,特指农历除夕全家人聚在一起吃的年夜饭。
Eng
- Cihui 團圓飯 uányuánfàn n. reunion dinner
- Tần suất từ 團圓飯 uányuánfàn n. reunion dinner