團圓飯

tuán yuán fàn đoàn viên phạn

Hán Việt: đoàn viên phạn · Pinyin: tuán yuán fàn

Tổng quan

bữa cơm đoàn viên

Cấu tạo: (đoàn) + (viên) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bữa cơm đoàn viên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家人团聚时吃的饭,特指农历除夕全家人聚在一起吃的年夜饭。

Eng

  • Cihui 團圓飯 uányuánfàn n. reunion dinner