團圈

tuán quān đoàn quyển

Hán Việt: đoàn quyển · Pinyin: tuán quān

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指团茶; 围成圈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指团茶。 2.围成圈。