團場

đoàn tràng

Hán Việt: đoàn tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團場 uánchǎng p.w. 1. farm managed by a regiment of soldiers 2. military regiment production-construction farm