團坐 tuán zuò · đoàn tọa Hán Việt: đoàn tọa · Pinyin: tuán zuò Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 坐 (tọa)Pinyintuán zuòHán Việtđoàn tọaCấu tạo團 + 坐 · đoàn + tọa nghĩa thành phần: đoàn + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 围坐。Tân Hoa Tự Điển 1.围坐。EngCihui 團坐 uánzuò v. sit in a circle