团块
đoàn khối
Hán Việt: đoàn khối
Tổng quan
sự kết khối, sự kết hợp, khối kết đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi), (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khối
- Tần suất từ sự kết khối, sự kết hợp, khối kết đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi), (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)
- Biên soạn 團塊 uánkuài n. block; mass; clump
Mainland
- Kaggle Zh-Vi conglomeration
Eng
- Cihui 團塊 uánkuài n. block; mass; clump
- Tần suất từ 團塊 uánkuài n. block; mass; clump