團塊

đoàn khối

Hán Việt: đoàn khối

Tổng quan

sự kết khối, sự kết hợp, khối kết đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi), (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)

Cấu tạo: (đoàn) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kết khối, sự kết hợp, khối kết đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi), (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)

Eng

  • Cihui 團塊 uánkuài n. block; mass; clump