团块

đoàn khối

Hán Việt: đoàn khối

Tổng quan

sự kết khối, sự kết hợp, khối kết đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi), (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)

Cấu tạo: 團 (đoàn) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối
  • Tần suất từ sự kết khối, sự kết hợp, khối kết đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi), (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)
  • Biên soạn 團塊 uánkuài n. block; mass; clump

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conglomeration

Eng

  • Cihui 團塊 uánkuài n. block; mass; clump
  • Tần suất từ 團塊 uánkuài n. block; mass; clump

Từ liên quan

Gần nghĩa

团丁 · 团伙 · 团体 · 团员 · 团团 · 团圆 · 团契 · 团子