團墮

tuán duò đoàn đọa

Hán Việt: đoàn đọa · Pinyin: tuán duò

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓行乞而食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓行乞而食。