团契
đoàn khế
Hán Việt: đoàn khế · Pinyin: tuán qì
Tổng quan
hiệp hội Cơ Đốc
一種基督教會中的社團。多以青年為對象。如:「校園團契」。
Nghĩa
Việt
- Cihui giao lưu
- Tần suất từ hiệp hội Cơ Đốc , giao lưu
- Biên soạn 團契 uánqì n. a Christian youth association
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種基督教會中的社團。多以青年為對象。如:「校園團契」。
Eng
- Cihui Christian association; fellowship
- Tần suất từ 團契 uánqì n. a Christian youth association