團建
đoàn kiến
Hán Việt: đoàn kiến · Pinyin: tuán jiàn
Tổng quan
xây dựng đội nhóm (viết tắt của 團隊建設|团队建设) | xây dựng tinh thần đồng đội trong Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc 中國共產主義青年團|中国共产主义青年团
Nghĩa
Việt
- Cihui xây dựng đội nhóm (viết tắt của 團隊建設|团队建设) | xây dựng tinh thần đồng đội trong Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc 中國共產主義青年團|中国共产主义青年团
Eng
- CC-CEDICT team building (abbr. for 團隊建設|团队建设[tuan2 dui4 jian4 she4])|building camaraderie within the Chinese Communist Youth League 中國共產主義青年團|中国共产主义青年团[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 zhu3 yi4 Qing1 nian2 tuan2]
- Cihui team building (abbr. for 團隊建設|团队建设)/building camaraderie within the Chinese Communist Youth League 中國共產主義青年團|中国共产主义青年团