團弄

tuán nòng đoàn lộng

Hán Việt: đoàn lộng · Pinyin: tuán nòng

Tổng quan

vê tròn: vo tròn/lung lạc/sắp xếp/xếp đặt/che đậy

Cấu tạo: (đoàn) + (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vê tròn: vo tròn/lung lạc/sắp xếp/xếp đặt/che đậy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揉弄;来回揉搓使成圆形; 指捏弄,捏拢; 犹赏玩; 犹办理; 耍弄,摆布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揉弄;来回揉搓使成圆形。 2.指捏弄,捏拢。 3.犹赏玩。 4.犹办理。 5.耍弄,摆布。

Eng

  • Cihui 團弄 uánnong v. <coll.> 1. gather together 2. deceive | Nǐ ∼buzhù tā. You can't fool her. 3. roll sth. into a ball with the palms 4. manipulate; swindle