團扁

tuán biǎn đoàn biển

Hán Việt: đoàn biển · Pinyin: tuán biǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (biển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篾编的扁平盛器。圆形,浅口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篾编的扁平盛器。圆形,浅口。