團搦 tuán nuò · đoàn nạch Hán Việt: đoàn nạch · Pinyin: tuán nuò Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 搦 (nạch)Pinyintuán nuòHán Việtđoàn nạchCấu tạo團 + 搦 · đoàn + nạch nghĩa thành phần: đoàn + nạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 团弄,摆弄。Tân Hoa Tự Điển 1.团弄,摆弄。