團欒

tuán luán đoàn loan

Hán Việt: đoàn loan · Pinyin: tuán luán

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (loan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹檀栾。竹秀美貌。亦用作竹的代称; 圆貌; 指圆月; 借指月光; 团聚; 环绕貌; 团子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹檀栾。竹秀美貌。亦用作竹的代称。 2.圆貌。 3.指圆月。 4.借指月光。 5.团聚。 6.环绕貌。 7.团子。

Eng

  • Cihui 團欒 tuánluán n. family reunion