欒

luánloanNôm loan

Hán Việt: loan · Pinyin: luán · Nôm: loan

Tổng quan

Sông Loan

團欒 · 木欒子 · 欒子 · 欒栱 · 欒棘 · 欒櫨 · 欒欒 · 欒社

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinluán
Hán Việtloan
Âm Nômloan
Quảng Đônglyun1
Mân Namluan5
Nhật BảnRAN
Hàn Quốc란
Chú âmㄌㄨㄢˊ
Hán ngữ Trung cổluan
Phản thiết盧丸切
Thanh mẫu來
Vận桓
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Loan loan [欒欒] gầy gò, rúm ró. Tròn xoe. Cây loan. Hai góc miệng chuông

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm loan loan (cây goldenrain) [Eng: name of tree; a part of cornice]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.植物名。無患子科欒樹屬,「欒樹」之古稱。參見「欒樹」條。 2.建築物中置於柱子上用以承載橫梁重量的弓形曲木。漢.張衡〈西京賦〉:「跱遊極於浮柱,結重欒以相承。」三國吳.薛綜.注:「欒,柱上曲木,兩頭受櫨者。」 3.鐘口的兩角。《周禮.冬官.考工記》:「鳧氏為鍾,兩欒謂之銑。」唐.賈公彥.疏:「欒、銑一物,俱謂鍾兩角。古之樂器應律之鍾,狀如今之鈴,不圜,故有兩角也。」 4.姓。如漢代有欒布。 [形] 參見「團欒」條。

Eng

  • CC-CEDICT surname Luan
  • CC-CEDICT Koelreuteria paniculata

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】落官切【集韻】【韻會】盧丸切【正韻】盧官切,𠀤音鸞。漏流也。與灓同。 又水名。【廣輿記】灤河,在永平府。 又州名。【廣輿記】直𨽻永平府灤州,商孤竹國,漢海陽,五代灤州。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 栾 · 滦 · 栾 · 滦 · 栾 · 滦 · 欒 · 灤 · 栾 · 滦