團牌 tuán pái · đoàn bài Hán Việt: đoàn bài · Pinyin: tuán pái Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 牌 (bài)Pinyintuán páiHán Việtđoàn bàiCấu tạo團 + 牌 · đoàn + bài nghĩa thành phần: đoàn + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盾牌。古代用来防护身体﹑遮挡刀箭的武器。Tân Hoa Tự Điển 1.盾牌。古代用来防护身体﹑遮挡刀箭的武器。