團瓢 tuán piáo · đoàn biều Hán Việt: đoàn biều · Pinyin: tuán piáo Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 瓢 (biều)Pinyintuán piáoHán Việtđoàn biềuCấu tạo團 + 瓢 · đoàn + biều nghĩa thành phần: đoàn + biều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即团焦。Tân Hoa Tự Điển 1.即团焦。