團礦 đoàn quáng Hán Việt: đoàn quáng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 礦 (quáng)Hán Việtđoàn quángCấu tạo團 + 礦 · đoàn + quáng nghĩa thành phần: đoàn + quáng Nghĩa EngCihui briquetting