團紗 tuán shā · đoàn sa Hán Việt: đoàn sa · Pinyin: tuán shā Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 紗 (sa)Pinyintuán shāHán Việtđoàn saCấu tạo團 + 紗 · đoàn + sa nghĩa thành phần: đoàn + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 团扇的别称。古代团扇多以绢纱为之,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.团扇的别称。古代团扇多以绢纱为之,故称。