團臍
đoàn tề
Hán Việt: đoàn tề · Pinyin: tuán qí
Tổng quan
yếm cua: cua cái
Nghĩa
Việt
- Cihui yếm cua: cua cái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雌蟹腹甲形圆,称团脐。雄蟹腹甲形尖,称尖脐。故团脐﹑尖脐有时亦指雌蟹和雄蟹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雌蟹腹甲形圆,称团脐。雄蟹腹甲形尖,称尖脐。故团脐﹑尖脐有时亦指雌蟹和雄蟹。
Eng
- Cihui 團臍 tuánqí n. female crab