團舌 đoàn thiệt Hán Việt: đoàn thiệt Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 舌 (thiệt)Hán Việtđoàn thiệtCấu tạo團 + 舌 · đoàn + thiệt nghĩa thành phần: đoàn + thiệt Nghĩa EngCihui 團舌 uánshé n. <lg.> flat tongue