團蒲

tuán pú đoàn bồ

Hán Việt: đoàn bồ · Pinyin: tuán pú

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (bồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蒲团。用蒲草编织成的圆垫,多为僧人坐禅及跪拜时所用◇也作坐具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蒲团。用蒲草编织成的圆垫,多为僧人坐禅及跪拜时所用◇也作坐具。