團蕉

tuán jiāo đoàn tiêu

Hán Việt: đoàn tiêu · Pinyin: tuán jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蒲团。为僧人坐禅及跪拜时所用的圆垫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蒲团。为僧人坐禅及跪拜时所用的圆垫。