團行

tuán xíng đoàn hành

Hán Việt: đoàn hành · Pinyin: tuán xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代行会组织。为便于官府敛派和防止同业竞争而立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代行会组织。为便于官府敛派和防止同业竞争而立。