團衫 tuán shān · đoàn sam Hán Việt: đoàn sam · Pinyin: tuán shān Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 衫 (sam)Pinyintuán shānHán Việtđoàn samCấu tạo團 + 衫 · đoàn + sam nghĩa thành phần: đoàn + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女真族妇女上衣; 元朝北方汉族妇女的礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.女真族妇女上衣。 2.元朝北方汉族妇女的礼服。