团转 tuán zhuǎn·đoàn chuyển Hán Việt: đoàn chuyển · Pinyin: tuán zhuǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绕着周围转。 2.方言。犹言四处﹑到处。 Cấu tạo: 團 (đoàn) + 轉 (chuyển)Pinyintuán zhuǎnHán Việtđoàn chuyểnCấu tạo團 + 轉 · đoàn + chuyển nghĩa thành phần: đoàn + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.绕着周围转。 2.方言。犹言四处﹑到处。 Từ liên quan Gần nghĩa团丁 · 团伙 · 团体 · 团员 · 团团 · 团圆 · 团块 · 团契