團轉

tuán zhuǎn đoàn chuyển

Hán Việt: đoàn chuyển · Pinyin: tuán zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绕着周围转; 方言。犹言四处﹑到处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绕着周围转。 2.方言。犹言四处﹑到处。