團量 tuán liàng · đoàn lượng Hán Việt: đoàn lượng · Pinyin: tuán liàng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 量 (lượng)Pinyintuán liàngHán Việtđoàn lượngCấu tạo團 + 量 · đoàn + lượng nghĩa thành phần: đoàn + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估量。Tân Hoa Tự Điển 1.估量。